Forest Harmony No. 2: GIEO | Giới thiệu tác phẩm - Saigon Classical Music Group | Nhóm bạn yêu nhạc cổ điển Sài Gòn
Phan Hồng Dịu
28/03/2024

Forest Harmony No. 2: GIEO | Giới thiệu tác phẩm

GIỚI THIỆU TÁC PHẨM

FRÉDÉRIC CHOPIN (1810-1849)

Ballade No. 1 in G minor, Op. 23 (1835)

 (Ballade Số 1 Giọng Sol thứ, Tập 23)

Bản Ballade Số 1 giọng Sol thứ, Tập 23 (Ballade No. 1 in G minor, Op. 23) của Frédéric Chopin là một kiệt tác vĩ đại, minh chứng cho khả năng kỳ diệu của nhà soạn nhạc trong việc dệt nên những câu chuyện cảm xúc sâu sắc bằng âm nhạc. Ra đời vào năm 1835-1836, bản ballade này vượt ra ngoài khuôn khổ thông thường, đưa người nghe vào một hành trình xuyên qua khung cảnh của đam mê mãnh liệt, căng thẳng kịch tính và chất thơ trữ tình.

Mở đầu bản Ballade là một chủ đề bão táp và dứt khoát, dần nhường chỗ cho những khoảnh khắc lắng đọng và u sầu. Ngôn ngữ hòa âm đầy sáng tạo và kỹ thuật chơi piano điêu luyện của Chopin tạo nên một câu chuyện vừa chân thực vừa nội tâm. Sự phức tạp trong cấu trúc và chiều sâu cảm xúc đưa tác phẩm trở thành một trong những sáng tác tiêu biểu của thời kỳ Lãng mạn.

Trong bộ phim "Nghệ sĩ dương cầm" (The Pianist) (2002) của đạo diễn Roman Polanski, dựa trên tự truyện của nghệ sĩ piano người Ba Lan gốc Do Thái Władysław Szpilman, bản Ballade Số 1 của Chopin trở thành một điểm xuyết xúc động xuyên suốt câu chuyện. Bộ phim kể về những cuộc đấu tranh sinh tồn của Szpilman trong thời kỳ diệt chủng người Do Thái, và tác phẩm đóng vai trò như một điểm nhấn âm nhạc, phản ánh những cảm xúc hỗn loạn và sức chịu đựng phi thường của tinh thần con người.

Tấm thảm cảm xúc phong phú của tác phẩm được mở ra từ sự cuồng nộ giông tố của phần mở đầu đến sự nội tâm sâu sắc của phần giữa và kết thúc đầy tính khải hoàn. Bản Ballade là một bức tranh âm nhạc mà trên đó Chopin vẽ ra những phức tạp trong trải nghiệm của con người. Âm nhạc trở thành một nhân vật quan trọng trong hành trình của Szpilman trong "Nghệ sĩ dương cầm", gói gọn sức mạnh bất khuất của nghệ thuật và sự kiên cường của tinh thần nhân loại.

 


JOHN WILLIAMS (1932-)

Schindler's List Theme (1994)

(Nhạc chủ đề Danh sách của Schindler)

John Williams, một bậc thầy khác trong lĩnh vực sáng tác nhạc phim, đã viết nên một kiệt tác trường tồn “Schindler's List Theme” (Nhạc chủ đề Danh sách của Schindler) đầy ám ảnh và gợi mở. Được sáng tác cho bộ phim "Danh sách của Schindler" của đạo diễn Steven Spielberg ra mắt năm 1993, bản nhạc u buồn và lay động tâm hồn này là minh chứng hùng hồn cho việc bộ phim khai thác sức chịu đựng của con người và bi kịch của thảm họa diệt chủng Do Thái.

Tác phẩm mở đầu với tiếng violin độc tấu xé lòng, đi kèm với nền nhạc piano vang vọng nỗi buồn sâu sắc và sức nặng cảm xúc của đề tài. Sự nhạy cảm trong giai điệu và kỹ thuật phối khí bậc thầy của Williams khiến âm nhạc vượt qua khỏi ranh giới của màn ảnh, trở thành một tác phẩm độc lập mang vẻ đẹp sâu sắc.

Trong "Danh sách của Schindler" (Schindler's List) nhạc chủ đề trở thành một phần không thể tách rời của câu chuyện trong phim, gói gọn những cảm xúc phức tạp và những tình huống đạo đức mà Oskar Schindler phải đối mặt khi ông dấn thân vào những nỗi kinh hoàng của Thế chiến thứ II. Tiếng khóc than của violin hòa quyện vào mạch kể chuyện mạnh mẽ của bộ phim, khắc họa bi kịch, mất mát và cuối cùng là sức mạnh cứu rỗi nhân loại nhờ hành động của một người.

Những giai điệu buồn da diết đưa chúng ta đến những khung cảnh xúc động của bộ phim, nơi con người vật lộn với chương đen tối nhất của lịch sử. Âm nhạc trở thành phương tiện tưởng nhớ, một đài tưởng niệm bằng âm thanh cho những người đã phải chịu đựng và là minh chứng cho tinh thần bất khuất của những người can trường chống chọi kẻ kẻ thù phát xít trong thời kỳ diệt diệt chủng đen tối.

Trong sự cộng hưởng điện ảnh với "Danh sách của Schindler" sự phối hợp sâu sắc cùng tác phẩm của Williams đã tôn vinh tài năng kể chuyện qua hình ảnh của Spielberg. Tác phẩm này sừng sững như một dấu ấn không thể xóa nhòa trong biên niên sử của nhạc phim, vang vọng khả năng của nghệ thuật chiếu sáng trải nghiệm của con người, đối mặt với những tội ác lịch sử và truyền cảm hứng cho lòng trắc ẩn qua các thế hệ.

 


WOLFGANG AMADEUS MOZART(1756-1791)

Clarinet Concerto in A major, K.622, II. Adagio (1791)

(Concerto cho Clarinet Giọng La trưởng, K.622, II. Chậm rãi)

Wolfgang Amadeus Mozart, ngọn hải đăng rực rỡ của thời kỳ Âm nhạc Cổ điển, đã để lại cho thế giới một viên ngọc lung linh - Concerto cho Clarinet Giọng La trưởng, K.622 (Clarinet Concerto in A major, K.622). Ra đời vào năm cuối đời của Mozart, bản concerto này phô bày khả năng vô song của nhà soạn nhạc trong việc kết hợp nhuần nhuyễn chất trữ tình và cảm xúc sâu sắc. Đặc biệt, chương II. Chậm rãi mở ra như một khúc một khúc chiêm nghiệm trữ tình, hé lộ chiều sâu thế giới nội tâm đầy cảm xúc và suy tư của Mozart. 

Trong chương nhạc này, Mozart để cho clarinet cất tiếng với tài hùng biện vô song, được đệm bởi giai điệu  piano tinh tế  tạo nên bầu không khí thanh tao và trầm lắng. Sức biểu cảm dịu dàng của chương nhạc vượt lên trên phạm vi của giai điệu đơn thuần, nắm bắt tinh túy của cảm xúc con người với nét duyên dáng tinh tế nhưng cũng vô cùng sâu sắc.

Sự hòa quyện giữa âm nhạc của Mozart và kiệt tác điện ảnh “Châu Phi nghìn trùng” (Out of Africa) (1985) của đạo diễn Sydney Pollack là minh chứng phi thường cho ngôn ngữ phổ quát của âm nhạc. Bộ phim lấy bối cảnh thiên nhiên hùng vĩ của Kenya, kể về cuộc đời của nữ nhà văn người Đan Mạch Karen Blixen. John Barry, nhà soạn nhạc của bộ phim, đã khéo léo lồng ghép soạn phẩm của Mozart vào bản nhạc phim, khuếch đại tiếng vang cảm xúc và dệt nên một bức tranh âm thanh phản chiếu vẻ đẹp sâu thẳm của vùng đất châu Phi.

Concerto, với vẻ đẹp vô song, mời gọi khác giả nghiệm chứng thiên phú trong việc khai thác chiều sâu cảm xúc của Mozart. Sự kết hợp giữa tác phẩm bất hủ của Mozart với nghệ thuật điện ảnh là minh chứng cho sức mạnh bền bỉ của âm nhạc, vượt qua thời gian và thể loại, kết nối người nghe với chính trái tim của trải nghiệm nhân sinh.

 


GIACOMO PUCCINI (1858-1924)

Aria "O Mio Babbino Caro" from opera "Gianni Schicchi" (1918)

(Aria "Cha kính yêu của con ơi" trích từ opera "Gianni Schicchi")

Nhà soạn kịch opera người Ý, Giacomo Puccini, đã sáng tác nên một kiệt tác nằm trong vở opera hài "Gianni Schicchi." Aria “Cha kính yêu của con ơi” (O Mio Babbino Caro) được cất lên bởi nhân vật Lauretta, trở thành khoảnh khắc thăng hoa của vẻ đẹp trữ tình và chân thành xúc động trong kho tàng opera.

Lấy bối cảnh Florence thời Phục hưng, "Cha kính yêu của con ơi" như một lời cầu khẩn chân thành từ Lauretta gửi đến cha mình, Gianni Schicchi. Giai điệu dịu dàng, đi kèm với nền nền nhạc tinh tế, thể hiện niềm khao khát cháy bỏng của người phụ nữ trẻ mong ước được kết hôn với người đàn ông trong mơ. Tài năng sáng tác giai điệu chạm đến trái tim người nghe của Puccini được thể hiện rõ ràng trong aria này, nơi cảm xúc và giai điệu đan xen một cách hoàn hảo.

Vượt ra khỏi khuôn khổ nhà hát, aria này còn tìm thấy sự đồng điệu trong bộ phim "Căn phòng tình yêu" (A Room with a View) (1985) của đạo diễn James Ivory. Bộ phim dựa trên tiểu thuyết của E. M. Forster, khắc họa tuyệt đẹp những ràng buộc xã hội và phức hợp tình cảm của nước Anh thời Edward. Trong một cảnh then chốt, nhân vật Lucy Honeychurch, do Helena Bonham Carter thủ vai, trình diễn "Cha kính yêu của con ơi" tại quảng trường Santa Croce thơ mộng ở Florence, Ý. Âm nhạc trở thành sự phản ánh xúc động về sự thức tỉnh cảm xúc của Lucy và là chất xúc tác cho diễn biến tiếp theo của câu chuyện.

Sức hấp dẫn vượt thời gian của aria, cả trong lĩnh vực opera và trên màn bạc, nhấn mạnh khả năng gợi lên những phức tạp của tình yêu, ham muốn và theo đuổi tiếng gọi chân thành nhất của trái tim. Khi bắt đầu hành trình âm nhạc này, xin cho "O Mio Babbino Caro" cất lên với những âm vang dịu dàng của tình yêu, khao khát và những khả năng vô hạn nằm trong trái tim con người.

 


GUSTAV MAHLER (1860-1911)

Quartet for Piano and String in A minor: 1. Nicht zu schnell (1876-77-10)

(Tứ tấu cho Piano và Bộ dây Giọng La thứ. I. Không quá nhanh)

Nhà soạn nhạc thiên tài Gustav Mahler, nổi tiếng với những kiệt tác giao hưởng đồ sộ, đã từng bước chân vào thế giới thính phòng đầy thân mật với Tứ tấu cho Piano và Bộ dây Giọng La thứ. Ra đời thuở thiếu thời, tác phẩm này hé lộ những trang đầu tiên trong hành trình sáng tạo nghệ thuật của Mahler, nơi ươm mầm cho những cách tân giao hưởng vĩ đại sau này.

Mở đầu chương Allegro "Nicht zu schnell" (Không quá nhanh) là bầu không khí khẩn trương pha lẫn nội tâm sâu sắc, hé lộ chiều sâu cảm xúc mãnh liệt của Mahler. Tứ tấu là một kho tàng phong phú về sắc thái, sáng tạo giai điệu và tinh tế hòa âm. Piano năng động  hòa mình vào cuộc đối thoại sôi nổi với bộ dây, tạo nên bức tranh âm nhạc vừa dữ dội vừa trầm lắng. Tác phẩm liên tục biến chuyển giữa những khoảnh khắc đầy năng lượng hối hả và trữ tình tinh tế, dẫn dắt người nghe qua muôn vàn cung bậc cảm xúc mà Mahler đã khéo léo khắc họa.

Trong bộ phim ly kỳ giật gân "Đảo Kinh Hoàng” (Shutter Island) của đạo diễn Martin Scorsese ra mắt năm 2010, Tứ tấu của Mahler đã bất ngờ tìm thấy một mái nhà điện ảnh. Bộ phim lấy bối cảnh giữa thế kỷ 20, kể về hành trình điều tra của cảnh sát liên bang Mỹ Teddy Daniels nhằm giải mã sự mất tích bí ẩn của một tù nhân tại bệnh viện tâm thần. Tác phẩm ám ảnh của Mahler trở thành một phần cốt yếu trong bầu không khí u ám của bộ phim, nhấn mạnh sự căng thẳng tâm lý và những tầng nghĩa bí ẩn bao trùm câu chuyện.

Với tinh thần hòa quyện giữa điện ảnh và âm nhạc, hãy để những dư âm của "Đảo Kinh Hoàng" ngân vang trong tâm trí bạn khi bạn bước vào thế giới cảm xúc tinh tế của Tứ tấu Mahler. Tác phẩm kiệt xuất này  mời khán giả khám phá chiều sâu trí tưởng tượng âm nhạc của Mahler, trải nghiệm một hành trình kép - vượt qua cả thời gian và ranh giới nghệ thuật, nơi di sản âm nhạc của Mahler hòa quyện với những thước phim điện ảnh đầy hấp dẫn.

 


LUDWIG VAN BEETHOVEN (1770-1827)

Piano Sonata No. 8, Op. 13 "Pathétique" II. Adagio cantabile (1798)

(Sonata cho Piano số 8, Tập 13 “Bi thương”, chương II. Chậm rãi du dương)

Sonata cho Piano Số 8 giọng Đô thứ, Tập 13 của Beethoven, được biết đến rộng rãi với tên gọi "Bi thương" là một minh chứng bất diệt cho tinh thần cách mạng và chiều sâu cảm xúc của nhà soạn nhạc. Chương II. Chậm rãi du dương, cất lên với vẻ diễm lệ siêu phàm, hé lộ khả năng của Beethoven trong việc thổi hồn trữ tình sâu sắc vào các tác phẩm của mình.

Được sáng tác vào năm 1798, Sonata "Bi thương" là một tác phẩm đáng chú ý, đánh dấu sự giao thoa giữa giai đoạn Cổ điển và Lãng mạn. Chương II. Chậm rãi du dương là một khúc nhạc đệm đầy xúc động trong sonata, đặc trưng bởi những giai điệu nội tâm và âm hưởng đầy cảm xúc. Việc Beethoven khai thác âm sắc và sắc thái biểu cảm trong phần này thể hiện cách tiếp cận sáng tạo của ông đối với hình thức âm nhạc.

Trong bộ phim "Người đàn ông không ở đó" (The Man Who Wasn't There) (2001) của anh em nhà Coen, chương nhạc trở thành một mô típ then chốt trong câu chuyện. Hình ảnh đen trắng gợi cảm của nhà quay phim Roger Deakins, kết hợp với những giai điệu trầm tư của đàn piano Beethoven, tạo nên một phông nền ám ảnh, giàu không khí cho bộ phim khám phá các chủ đề hiện sinh và hậu quả của những quyết định của một người đàn ông.Khi đắm mình vào “Bi thương”, vẻ đẹp u sầu của soạn phẩm mời gọi sự suy tư, như thể đang chiêm nghiệm những bí ẩn sâu sắc của kiếp người. Trong bức tranh điện ảnh của "Người đàn ông không ở đó" bản nhạc trở thành một sợi chỉ âm thanh, đan dệt qua những khoảnh khắc nội tâm của bộ phim và làm tăng thêm vẻ u buồn đầy chất thơ cho câu chuyện.

 


GEORGES BIZET (1838-1875)

Aria "Habanera" from opera "Carmen" (1875)

(Aria "Tình yêu là chú chim nổi loạn" trích từ opera "Carmen")

Aria “Tình yêu là chú chim nổi loạn” hay còn được gọi với cái tên thân quen hơn - "Habanera" -  của Georges Bizet, được trích từ kiệt tác opera đầy mê hoặc Carmen, là sự hòa quyện đầy lôi cuốn giữa phong cách Tây Ban Nha và sức hấp dẫn đầy gợi cảm. Ra đời vào giữa thế kỷ 19, aria này mở ra cuộc đối thoại đầy quyến rũ giữa Carmen, cô gái bốc lửa và phóng khoáng, với chàng lính khốn khổ Don José.

"Habanera" chinh phục người nghe bởi nhịp điệu quyến rũ và tuyên ngôn táo bạo của Carmen về triết lý tình yêu của mình - tình yêu là chú chim hoang dã, không thể thuần hóa. Tài năng của Bizet nằm ở khả năng thổi hồn vào âm nhạc tinh túy của điệu nhảy habanera Tây Ban Nha, tạo nên một sức hấp dẫn khó cưỡng, cuốn hút người nghe.

Trong bộ phim hoạt hình "Vút bay” (Up) (2009) của đạo diễn Pete Docter và Bob Peterson, tinh thần sôi động của "Habanera" của Bizet đã tìm thấy một người bạn đồng hành bất ngờ nhưng thú vị. Trong một cảnh phim kỳ lạ, Kevin - một chú chim khổng lồ với bộ lông sặc sỡ, đã nhảy valse theo nhịp điệu của "Habanera", tạo thêm nét vui tươi và hài hước cho câu chuyện.

Sức quyến rũ của Carmen và nhịp điệu lôi cuốn của tác phẩm Bizet mời gọi khán thính giả khám phá những đắm say của tình yêu, tự do và điệu nhảy quyến rũ của cuộc sống. "Habanera", với sức hấp dẫn bền bỉ, là lời nhắc nhở rằng âm nhạc vượt qua ranh giới, dễ dàng dệt nên phép màu vào bản chất của những câu chuyện đa dạng, từ sân khấu opera đến bầu trời phiêu lưu hoạt hình.

 


Camille Saint-Saëns (1835-1921)

The Carnival of the Animals, XIII. The Swan (1922)

(Lễ hội của muông thú, Chương 13. Thiên nga)

Camille Saint-Saëns, một vì sao sáng của thời kỳ Lãng mạn, đã tặng thế giới một bộ sưu tập âm nhạc về các loài động vật đầy mê hoặc mang tên "Lễ hội của muông thú”. Giữa bức tranh toàn cảnh sinh động về thế giới động vật này, nằm ở chương thứ mười ba, là "Thiên nga” - một tác phẩm vượt thời gian, quyến rũ người nghe bởi giai điệu tuyệt đẹp.

Trong “Thiên nga” (The Swan), Saint-Saëns phác họa một khung cảnh thanh bình và trầm tư, khéo léo gợi lên hình ảnh chú thiên nga kiêu sa lướt nhẹ trên mặt hồ yên ả. Tiếng cello dẫn dắt giai điệu, âm sắc rung động tâm hồn mô phỏng những chuyển động uyển chuyển của thiên nga, trong khi tiếng đệm piano tinh tế lăn tăn bên dưới như mặt nước lấp lánh. Tác phẩm, với sự giản đơn và khả năng diễn đạt cảm xúc sâu sắc, là minh chứng cho tài năng của Saint-Saëns trong việc gợi lên những hình ảnh sống động thông qua âm nhạc.

Trên màn bạc, "Thiên nga" tìm thấy một người bạn đồng hành bất ngờ nhưng hoàn hảo trong bộ phim hoạt hình kinh điển của Disney, "Người đẹp và Quái vật" (Beauty and the Beast) (1991). Bộ phim do Gary Trousdale và Kirk Wise đạo diễn, đã mang đến câu chuyện kinh điển về tình yêu và sự biến đổi. Những giai điệu tinh tế của "Thiên nga" chính là nguồn cảm hứng cho một trong những cảnh phim đáng nhớ nhất, khi Belle và Quái vật cùng hòa mình vào điệu vũ nhẹ nhàng nhưng đầy ý nghĩa trong cung điện nguy nga.

Sự cuốn hút vượt thời gian của tác phẩm không chỉ dừng lại ở phòng hòa nhạc, mà còn vang vọng những chủ đề phổ quát về tình yêu và cái đẹp. Sự kết hợp giữa nghệ thuật của Saint-Saëns với câu chuyện đầy mê hoặc trong kiệt tác của Disney là minh chứng cho tính đại chúng của âm nhạc và khả năng vượt qua ranh giới, gợi lên những cảm xúc đồng điệu qua nhiều thế hệ và phương thức nghệ thuật.

 


JOHANN STRAUSS II (1825-1899)

An der schonen, blauen Donau, Op. 314

(Sông Danube xanh, Tập 314)

“Sông Danube xanh” (An der schonen, blauen Donau) của Johann Strauss II, kiệt tác valse tuyệt đẹp, là điệu nhảy xoáy cuồng của sự thanh lịch và duyên dáng, đã trở thành biểu tượng cho truyền thống Vienna. Được sáng tác vào năm 1866, tác phẩm quyến rũ này nắm bắt được vẻ đẹp và sự hùng vĩ của sông Danube, mời thính giả bước vào một thế giới tinh tế và lộng lẫy.

Những giai điệu du dương và nhịp điệu của valse đã biến nó thành một bản nhạc yêu thích muôn thuở, gợi lên hình ảnh những vũ trường xa hoa và những khúc nhạc lãng mạn. Những nét vẽ âm nhạc của Strauss phác họa một bức tranh sống động về dòng sông mang tính biểu tượng, chảy hùng vĩ qua trung tâm Vienna, và tinh thần sôi động của di sản văn hóa thành phố.

Trong thế giới của nghệ thuật kể chuyện bằng hình ảnh, bản valse "Sông Danube xanh" đã tìm thấy sự đồng điệu bất ngờ trong series phim ăn khách của Netflix, "Trò Chơi Con Mực." Mặc dù bộ phim chủ yếu tập trung vào những pha hành động căng thẳng và hấp dẫn, bản valse lại đóng vai trò đối lập hoàn toàn trong một cảnh quay đáng nhớ, nơi các nhân vật tham gia vào trò chơi bi có vẻ  yên bình. Sự tương phản giữa những giai điệu thanh lịch của Strauss với bối cảnh cạnh tranh khốc liệt tạo thêm một tầng nghĩa sâu sắc và cay đắng cho khoảnh khắc đó, nhấn mạnh sức mạnh của âm nhạc vượt qua ranh giới của thể loại và câu chuyện.

Bản nhạc của Strauss, với sức hấp dẫn khó cưỡng, không chỉ vang vọng với nét quyến rũ lãng mạn của Vienna thế kỷ 19 mà còn vang vọng đến những khoảng rộng vô biên của vũ trụ và sự khám phá của con người. Sự hòa quyện giữa truyền thống và đổi mới trong sự kết hợp này là minh chứng cho sức mạnh của âm nhạc vượt qua thời gian, không gian và thể loại, tạo ra một trải nghiệm đắm chìm và thăng hoa cho khán giả trên khắp vũ trụ nghệ thuật.

 


SCOTT JOPLIN (1868-1917)

The Entertainer (1902)

(Nghệ sĩ giải trí)

“Nghệ sĩ giải trí” (The Entertainer), kiệt tác ragtime ra đời năm 1902 của Scott Joplin, là một bản tuyên dương hân hoan về nhịp đảo phách và giai điệu rộn ràng. Tác phẩm sôi động này đã trở thành biểu tượng của dòng nhạc ragtime, nắm bắt trọn vẹn tinh thần sôi nổi của đầu thế kỷ 20 và đưa Joplin lên vị trí quan trọng trong lịch sử âm nhạc Mỹ.

"Nghệ sĩ giải trí" được đặc trưng bởi những giai điệu vui tươi, tiết tấu nhanh nhẹn và nhịp đảo phách đầy hứng khởi. Cách sử dụng tài tình các nhịp điệu rời rạc của Joplin mang đến cảm giác ngẫu hứng và nguồn năng lượng khó cưỡng, vượt qua thời gian và chạm đến trái tim khán giả qua nhiều thế hệ.

Trong bộ phim “Lừa bịp” (The Sting) (1973) của đạo diễn George Roy Hill, "Nghệ sĩ giải trí" của Joplin được lồng ghép khéo léo vào nhạc phim, đưa khán giả trở về thời kỳ Đại Suy Thoái. Sự tôn vinh ragtime và tài năng âm nhạc của Scott Joplin trong phim không chỉ góp phần hồi sinh sự quan tâm đến dòng nhạc này mà còn giúp nhạc phim giành được giải Oscar cho Nhạc phim gốc xuất sắc nhất.

Khi thưởng thức "Nghệ sĩ giải trí" tinh thần hân hoan của ragtime của Joplin sẽ đưa khán giả đến những con phố tấp nập của nước Mỹ đầu thế kỷ 20. Những giai điệu piano rộn ràng và nhịp điệu đảo phách tạo nên bầu không khí hân hoan, mời gọi khán giả đắm mình trong âm thanh sống động của một thời đại đã qua. "Nghệ sĩ giải trí" như một chiếc hộp thời gian bằng âm nhạc, lưu giữ sự hân hoan và tinh thần của một giai đoạn lịch sử đã lùi xa, nhưng vẫn mãi sống động trong di sản trường tồn của ragtime.

 


CARLOS GARDEL (1890-1935)

Por una Cabeza (1935)

(Chỉ một cái đầu)

“Chỉ một cái đầu” (Por una Cabeza) của Carlos Gardel, một tác phẩm vượt thời gian kết hợp nhuần nhuyễn giữa đam mê, hoài niệm và nhịp điệu, đã trở thành biểu tượng của nghệ thuật Tango và để lại dấu ấn khó phai mờ trên cả nền âm nhạc cổ điển và đại chúng.

Sinh ra trong thời kỳ hoàng kim của Tango Argentina, Gardel hay "Vua Tango", được ca ngợi là một trong những nhân vật tiêu biểu nhất trong lịch sử Tango. Giọng hát lôi cuốn và khả năng sáng tác vượt trội đã đưa ông lên đỉnh cao danh vọng quốc tế vào đầu thế kỷ 20. Sáng tác năm 1935, "Chỉ một cái đầu" là minh chứng cho tài năng của Gardel trong việc nắm bắt tinh túy của Tango, hòa quyện giữa tính gợi cảm của điệu nhảy với sự đượm buồn của lời ca.

Tựa đề "Chỉ một cái đầu" vốn là  một cụm từ mượn từ trò đua ngựa. Trong tác phẩm tinh tế này, Gardel khéo léo khắc họa cảm giác hồi hộp của chiến thắng sát nút hay hay nỗi thống khổ của việc suýt soát thành công, phản ánh những thăng trầm của cuộc sống và tình yêu. Nhịp điệu sôi động của Tango, giai điệu nồng nàn và những chuyển động đầy tính chất tạo nên một thế giới của cảm xúc mãnh liệt và cách kể chuyện tinh tế.

Một trong những lần xuất hiện mang tính biểu tượng nhất của  "Chỉ một cái đầu" là trong bộ phim "Mùi hương phụ nữ" (Scent of a Woman) năm 1992 của đạo diễn Martin Brest. Với sự tham gia của Al Pacino và Chris O'Donnell, cao trào của bộ phim là cảnh Tango đầy mê hoặc, với "Chỉ một cái đầu" tạo nên phông nền hoàn hảo. Điệu nhảy, đỉnh cao của sự căng thẳng và thanh lịch, góp phần không nhỏ trong việc lan tỏa những tác động  cảm xúc của bộ phim, biến tác phẩm của Gardel trở thành  hiện thân điện ảnh của đam mê và khát vọng.

Khi những âm điệu da diết của tác phẩm Gardel vang lên, người nghe không khỏi bị đưa đến sàn nhảy ở Buenos Aires hay khung cảnh màn bạc  của một bộ phim đoạt giải Oscar. "Chỉ một cái đầu" không chỉ là người bạn đồng hành giai điệu của nghệ thuật Tango mà còn là một cầu nối  đưa người nghe đi qua một loạt các cung bậc cảm xúc - từ cảm giác hồi hộp chiến thắng đến vị đắng của thất bại.

 


FRÉDÉRIC CHOPIN (1810-1849)/ arr. NATHAN MILSTEIN (1904-1992)

Nocturne in C Sharp Minor (1830)

(Dạ khúc Giọng Đô thăng thứ)

Bản Nocturne in C Sharp Minor (Dạ khúc giọng Đô thăng thứ) của Frédéric Chopin, một cuộc dạo chơi thăm thẳm sâu lắng và u buồn, vẫn mãi là viên ngọc quý giá trường tồn trong kho tàng âm nhạc piano lãng mạn. Nghệ sĩ violin lỗi lạc Nathan Milstein, với bản chuyển soạn của mình, đã mang đến một chiều kích mới cho bản Dạ khúc đáng trân trọng này, phiên âm vẻ đẹp dịu dàng của soạn phẩm cho violin với sự nhạy cảm tinh tế.

Sáng tác vào năm 1830, Dạ khúc của Chopin toát lên cảm giác nội tâm sâu sắc. Bản nhạc là một khúc chiêm nghiệm thấm thía, với những giai điệu giàu biểu cảm và các nét hoa mỹ tinh tế tạo nên bầu không khí thân mật. Vẻ đẹp trữ tình và sắc thái u sầu của bản Dạ khúc đã biến nó thành tác phẩm quen thuộc trong các phòng hòa nhạc và là hiện thân vượt thời gian của tình cảm lãng mạn.

Trong bộ phim "Nghệ sĩ dương cầm" (The Pianist) (2002) của đạo diễn Roman Polanski, chuyển thể từ hồi ký của nghệ sĩ piano người Do Thái Ba Lan Władysław Szpilman, Dạ khúc giọng Đô  thăng thứ của Chopin mang một ý nghĩa sâu sắc. Trong bối cảnh cuộc diệt chủng người Do Thái, bộ phim  sử dụng bản Dạ khúc như một mô típ lặp đi lặp lại, phản ánh sự gắn bó của nghệ sĩ piano với nghệ thuật của mình giữa những nỗi kinh hoàng của chiến tranh.

Với bản Dạ khúc giọng Đô thăng thứ của Chopin trong phiên bản chuyển soạn cho violin của Milstein, vẻ đẹp siêu việt của giai điệu được cộng hưởng tuyệt vời  với những cung bậc cảm xúc sâu thẳm. Bản chuyển soạn tài tình của Milstein phù phép cho violin khả năng truyền tải sức mạnh biểu cảm của bản Dạ khúc, dệt nên một tấm thảm sắc thái âm nhạc đầy xúc động. Những giai điệu ám ảnh trở thành tấm gương âm thanh chiếu rọi khả năng tìm thấy vẻ đẹp của tinh thần con người dù nghịch cảnh nghiệt ngã.

 


FRANZ LISZT (1811-1886)

Liebestraum in A-Flat Major, S. 541, No. 3 (1850)

(Giấc mộng tình yêu, Giọng La giáng trưởng, S. 541, Số 3)

Nằm trong bộ ba tác phẩm piano của nhà soạn nhạc tài ba Franz Liszt, "Giấc mộng tình yêu” (Liebestraum) là đỉnh cao của kỹ thuật điêu luyện thời kỳ Lãng mạn. Giấc mộng tình yêu, Giọng La giáng trưởng, S. 541, Số 3 là một bản nhạc đầy mê hoặc, gói trọn bản chất của tình yêu với vẻ đẹp mơ màng.

Ra đời năm 1850, “Giấc mộng tình yêu” là soạn phẩm tuyệt mỹ thể hiện tài năng thi ca và giai điệu của Liszt. Nét duyên dáng trữ tình, những  nét hoa mỹ tinh tế và chiều sâu biểu cảm đặc biệt khiến khúc thứ ba trở nên nổi tiếng hơn cả. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa kỹ thuật hoa lệ và cảm xúc sâu sắc của Liszt đã nâng tầm tác phẩm lên thành kiệt tác của thời kỳ Lãng mạn.

Trong bối cảnh của series phim Netflix "Búp bê Nga” (Russian Doll), Giấc mộng tình yêu, số 3 mang một ý nghĩa mới. Được sáng tạo bởi Natasha Lyonne, Amy Poehler và Leslye Headland, bộ phim kể về hành trình của Nadia Vulvokov (do Lyonne thủ vai) khi cô bị kẹt trong một vòng lặp thời gian. “Giấc mộng tình yêu” trở thành một yếu tố chủ đề trong câu chuyện, đồng điệu với hành trình khám phá bản thân và những suy ngẫm về ý nghĩa tồn tại của Nadia.

Những nét thơ mộng và giai điệu quyến rũ của Liszt tạo nên một khung cảnh trầm tư sâu sắc và lôi cuốn theo phong cách lãng mạn. Trong những khoảnh khắc chiêm nghiệm của "Búp bê Nga", khán giả sẽ nhận ra cuộc đối thoại độc đáo giữa bản nhạc bất hủ của Liszt và câu chuyện đương đại của series. “Giấc mộng tình yêu” trở thành một tấm gương âm nhạc, phản chiếu những phức tạp của trải nghiệm con người và hành trình vĩnh cửu tìm kiếm tình yêu và sự thấu hiểu.

 


ENNIO MORRICONE (1928-2020)

Gabriel's Oboe, arr. For Clarinet & Piano (1986)

(Khúc Oboe của Gabriel, chuyển soạn cho Clarinet và Piano)

Bậc thầy nhạc phim Ennio Morricone đã ghi dấu ấn sâu sắc lên lịch sử điện ảnh bằng những bản nhạc đầy cuốn hút. Một trong những tác phẩm thăng hoa nhất của ông “Khúc Oboe của Gabriel” (Gabriel's Oboe) -  vốn là  nhạc phim của  "Nhiệm vụ Giáo sĩ” (The Mission) ra mắt vào  năm 1986 - là minh chứng cho khả năng sáng tạo những giai điệu chạm đến tận cùng tâm hồn con người của Morricone.

Trong bản chuyển soạn cho clarinet và piano lần này, "Khúc Oboe của Gabriel" khoác lên mình diện mạo mới, hòa quyện hoàn hảo với khả năng biểu cảm của kèn clarinet. Tác phẩm, được đặt theo tên của nhân vật chính Cha xứ  Gabriel, phản ánh hành trình tâm linh của nhân vật và mối liên hệ sâu sắc giữa âm nhạc với nguồn cảm hứng thiêng liêng.

Khi tiếng clarinet nhẹ nhàng dệt nên thảm giai điệu của Morricone, hòa cùng tiếng piano tinh tế, người nghe như được đưa đến vùng rừng rậm Amazon xanh thẳm – nơi bối cảnh phim "Nhiệm vụ Giáo sĩ" diễn ra. Bộ phim của đạo diễn Roland Joffé kể câu chuyện ly kỳ về những giáo sĩ Dòng Tên đương đầu với những thách thức của chủ nghĩa thực dân và xung đột văn hóa ở Nam Mỹ thế kỷ 18.

"Khúc Oboe của Gabriel" vang lên như một bản thể âm nhạc của các chủ đề trong phim, khắc họa vẻ đẹp của thế giới tự nhiên, sự phức tạp trong các mối quan hệ giữa con người, và hành trình tâm linh tìm kiếm sự cứu rỗi. Tác phẩm giàu cảm xúc của Morricone vượt qua khỏi nguồn gốc điện ảnh của nó, mang đến một trải nghiệm lắng nghe sâu lắng và lay động hơn.

Khả năng đan xen giữa thế giới hình ảnh và âm thanh của Morricone cho thấy sức mạnh biến đổi của âm nhạc, một thứ sức mạnh vượt qua ranh giới của màn ảnh và phòng hòa nhạc, chạm đến trái tim khán giả xuyên thời gian và không gian.

 


FRANZ SCHUBERT (1797-1828)

Ellens Gesang III, D. 839, Op. 52, No. 6, Ave Maria (1825)

(Chuỗi ca khúc về nàng tiên của hồ, D. 839, Tập 52, Bản số 6, Kính mừng Maria)

“Kính mừng Maria” (Ave Maria) của Franz Schubert là minh chứng tiêu biểu cho  khả năng tinh luyện tâm linh sâu sắc thành hình thức âm nhạc của nhà soạn nhạc. Được sáng tác vào năm 1825, tác phẩm thiêng liêng này đã vượt qua nguồn gốc phụng vụ của nó, trở thành biểu tượng trường tồn của sự an ủi, vẻ đẹp và ân sủng thiêng liêng.

"Kính mừng Maria" lấy cảm hứng từ "Nàng tiên của hồ" (The Lady of the Lake) của Sir Walter Scott, tỏa ra cảm giác thanh tịnh thoát tục. Giai điệu đầy xúc động của Schubert, hòa quyện với lời kinh Kính Mừng bằng tiếng Latinh, đưa người nghe đến với cõi cao vời, nơi cái linh thiêng và cái cao cả hợp nhất. Phần đệm piano nhẹ nhàng tạo nền tảng tinh tế cho giọng nữ cao, tạo ra một cuộc đối thoại thiêng liêng vang vọng với cả sự tôn kính và nội tâm.

Trong lĩnh vực điện ảnh, "Kính mừng Maria" của Schubert đã tìm thấy một vị trí xúc động trong kiệt tác hoạt hình của Walt Disney, "Điều kỳ diệu" (Fantasia) (1940). Trong phân đoạn biểu tượng của bộ phim, tác phẩm trở thành nền âm thanh cho đoàn rước lễ trang nghiêm của các tu sĩ mặc áo choàng mang ánh sáng đi qua một khu rừng tối tăm. Bản giao hưởng thị giác này, sự hợp tác giữa giai điệu bất hủ của Schubert và hình ảnh gợi cảm của Disney, biến những giai điệu thiêng liêng thành một suy ngẫm siêu việt và phổ quát về ánh sáng, hy vọng và sự đổi mới.

Sự cộng hưởng của tác phẩm vượt qua ranh giới tôn giáo, mang đến sự an ủi và thanh thản cho người nghe. Sự hòa hợp của âm nhạc và hình ảnh tạo nên một điển lễ hài hòa về sự thiêng liêng, gói gọn sức mạnh của nghệ thuật trong việc tác động đến  tinh thần con người và gợi lên cảm giác kỳ diệu và tôn kính.

 


CARLOS DI SARLI (1903-1960)

Bahia Blanca (1958)

Carlos di Sarli, một vị vua sáng chói khác của Tango Argentina, đã trao tặng thế giới một viên ngọc quý khác mang tên "Vịnh biển trắng” (Bahia Blanca). Nằm gọn trong kho tàng tác phẩm đồ sộ mà phức tạp của di Sarli, bản tango này là minh chứng cho tài năng bậc thầy của ông trong việc sáng tạo những tác phẩm kết hợp nhuần nhuyễn giữa sự tinh tế và đam mê. "Vịnh biển trắng" nắm bắt được tinh hoa của thời kỳ vàng son của Tango, đưa người nghe lạc vào một thế giới sang trọng và sâu lắng về mặt cảm xúc.

Cái tên "Vịnh biển trắng" là một lời tri ân đến thành phố Argentina nằm trên bờ biển đông nam của đất nước. Tác phẩm của di Sarli họa nên một bức chân dung âm nhạc của thị trấn ven biển này, sử dụng những giai điệu phức hợp và các mô hình nhịp điệu gợi lên sự lên xuống của thủy triều. Nhờ vậy mà tác phẩm toát lên vẻ thanh lịch tinh tế nhưng vẫn duy trì được sự mãnh liệt tiềm ẩn vốn có trong thể loại Tango.

Một khoảnh khắc điện ảnh đáng chú ý có sự góp mặt của "Vịnh biển trắng" là trong bộ phim "Bài học Tango" (The Tango Lesson) (1997) của đạo diễn Sally Potter. Cuộc khám phá điện ảnh về đam mê nghệ thuật này theo bước chân của chính Sally Potter khi cô đắm mình vào thế giới Tango Argentina qua sự  hướng dẫn của bậc thầy Tango bí ẩn Pablo Verón. Bộ phim đan xen tuyệt đẹp giữa vũ đạo, âm nhạc và tự sự, và "Vịnh biển trắng" của Di Sarli đóng vai trò là một phông nền âm nhạc then chốt cho những cung bậc cảm xúc dâng trào của câu chuyện. Việc đưa "Vịnh biển trắng" vào điện ảnh là minh chứng cho sức hấp dẫn bền bỉ của âm nhạc của Sarli và khả năng vượt qua ranh giới văn hóa và nghệ thuật của nó.

Tác phẩm dẫn người nghe vào một điệu nhảy được biên đạo tỉ mỉ, mỗi nốt nhạc là một bước nhảy phức tạp trong điệu Tango quyến rũ. Hãy để âm nhạc phong phú, giai điệu da diết và nhịp điệu sôi động đưa bạn đến một thế giới nơi đam mê và nghệ thuật hội tụ.

 


JACQUES OFFENBACH (1819-1880)

Les contes d'Hoffmann: Act II: Barcarolle: Belle nuit (1881)

(Những câu chuyện của Hoffmann. Màn 2: Khúc hát người chèo thuyền: Đêm tình ái)

Jacques Offenbach, ngôi sao sáng của sân khấu opera Pháp, đã góp vào kho tàng âm nhạc cổ điển một khúc ca đầy  mê hoặc trong tác phẩm "Những câu chuyện của Hoffmann" (Les contes d'Hoffmann). Viên ngọc quý này, nằm gọn trong Chương II, là một khúc chiêm nghiệm âm nhạc gói trọn vẻ đẹp say đắm của đêm Venice. Sáng tác của Offenbach, với những giai điệu bồng bềnh và nét duyên dáng thanh thoát, đã nắm bắt được vẻ đẹp  của chuyến du thuyền  gondola dưới ánh trăng, dệt nên bầu không khí lãng mạn và huyền ảo.

“Khúc hát người chèo thuyền: Đêm tình ái” (Barcarolle: Belle nuit) mời gọi người nghe bước vào hành trình mơ màng qua những kênh đào quanh co của Venice. Giọng hát đan xen của mezzo-soprano và soprano, hòa cùng âm nhạc du dương, gợi lên cảm giác thanh thản và sang trọng, ôm trọn sự quyến rũ của màn đêm.

Trong thế giới điện ảnh, “Cuộc sống tươi đẹp” (La vita è bella) của đạo diễn Roberto Benigni được xem như một sự bổ sung xúc động cho Khúc hát người chèo thuyền của Offenbach. Bộ phim lấy bối cảnh Thế chiến II, kể về người đàn ông đáng mến Guido Orefice, người đã che chở con trai mình khỏi những thực tế khắc nghiệt của trại tập trung thông qua một câu chuyện biến động nhưng tràn đầy lạc quan. Câu chuyện vừa ấm áp vừa cay đắng này diễn ra trong bối cảnh của Thế chiến II, và Khúc hát người chèo thuyền trở thành một mô típ xúc động, nhấn mạnh những khoảnh khắc kiên cường, tình yêu và sự chiến thắng của tinh thần nhân loại.

Sáng tác của Offenbach, với nét quyến rũ bất tận, là minh chứng cho sức mạnh bền bỉ của âm nhạc trong việc gợi lên những cảm xúc vượt thời không. Sự kết hợp giữa nét quyến rũ opera của Offenbach với câu chuyện cảm động của bộ phim mời gọi chúng ta suy ngẫm về vũ khúc tinh tế giữa niềm vui và nỗi buồn, tình yêu và sự kiên cường, vang vọng những tình cảm gắn kết chúng ta trên hành trình cuộc sống đầy phức tạp.

 


FRÉDÉRIC CHOPIN (1810-1849)

Waltz in B minor, Op. 69, No. 2 (1829)

(Valse Giọng Si thứ, Tập 69, Số 2)

Frédéric Chopin, “nhà thơ dương cầm” của thời kỳ Lãng mạn, đã sáng tác những bản nhạc vượt qua mọi giới hạn của thời gian và cảm xúc. Trong số vô vàn tác phẩm mê hoặc của ông, Valse Giọng Si thứ, Tập 69, Số 2 (Waltz in B minor, Op. 69, No. 2) chính là minh chứng cho khả năng thổi hồn sâu lắng và thanh lịch vào điệu nhảy vốn rộn ràng của Chopin.

Khúc valse, với sắc thái u buồn và hướng nội, mở ra như một vũ điệu tinh tế của trái tim. Những phím đàn giàu cảm xúc của Chopin biến điệu valse thường hân hoan thành một lời bày tỏ day dứt về niềm khao khát lãng mạn và nỗi nhớ ngọt ngào pha lẫn đắng cay. Giai điệu du dương và hòa âm tinh tế tạo nên bầu không khí thân mật, mời gọi người nghe bước vào thế giới của những cảm xúc tinh tế.

Trong bộ phim chuyển thể từ tiểu thuyết "Người tình" (The Lover) (1992) của Marguerite Duras, đạo diễn bởi Jean-Jacques Annaud, Valse giọng Si thứ của Chopin đã tìm thấy tiếng vang xúc động. Bộ phim lấy bối cảnh Việt Nam thời Pháp thuộc, kể về chuyện tình bị cấm đoán giữa một cô gái Pháp trẻ tuổi và một người tình Trung Quốc giàu có. Valse của Chopin, với những cung bậc cảm xúc và khát khao, trở thành sợi chỉ âm nhạc đan xuyên suốt câu chuyện, làm nổi bật sự phức tạp về cảm xúc của các nhân vật và mối tình không được chấp nhận của họ.

Vẻ đẹp ám ảnh của tác phẩm gợi lên vô vàn cảm xúc, từ nỗi nhớ nhức nhối dịu dàng đến tiếng vọng buồn bã của một niềm khao khát không thành. Valse trở thành lăng kính âm nhạc để chúng ta thoáng thấy những phức tạp của tình yêu, mất mát và bản chất mong manh của thời gian.

Trong những dư âm điện ảnh của "Người tình", sự hòa quyện hoàn hảo giữa bản nhạc vượt thời gian của Chopin và nghệ thuật kể chuyện bằng hình ảnh của Annaud đã tìm thấy nhau. Valse trở thành một phần không thể tách rời của bức tranh cảm xúc của bộ phim, nhấn mạnh những chủ đề về đam mê, ham muốn và sự phức tạp trong các mối quan hệ của con người.

 


JOHN WILLIAMS (1932-)

The Chairman's Waltz (2005)

(Điệu valse của ngài Chủ tịch)

John Williams một lần nữa chứng minh mình là một tượng đài trong lĩnh vực âm nhạc điện ảnh qua tác phẩm "Điệu valse của ngài Chủ tịch” (The Chairman's Walt)," sáng tác cho bộ phim "Hồi ký của một Geisha" (Memoirs of a Geisha) (2005) của đạo diễn Rob Marshall. Điệu valse tinh tế này đóng vai trò trung tâm trong danh sách nhạc phim phong phú và gợi cảm, đưa khán giả vào thế giới phức tạp của một câu chuyện hấp dẫn lấy bối cảnh cố đô Kyoto.

"Điệu valse của ngài Chủ tịch" là sự kết hợp tài tình giữa truyền thống âm nhạc phương Đông và phương Tây, phản ánh việc bộ phim khai thác cuộc sống của một Geisha ở Nhật Bản trước Thế chiến thứ II. Williams khéo léo dệt nên một điệu nhảy quyến rũ, phản chiếu sự duyên dáng và phức tạp trong cuộc sống của các nhân vật. Những giai điệu bồng bềnh và sự tinh tế trong giai điệu của bản valse tạo ra bầu không khí vừa hoài niệm vừa háo hức, nắm bắt được bản chất của các chủ đề lãng mạn và lịch sử của bộ phim.

Trong "Hồi ký của một Geisha" điệu valse trở thành một sợi dây dẫn dắt câu chuyện, được dệt qua cuộc đời của Chiyo, một cô gái trẻ sau này trở thành một Geisha tên là Sayuri. Ngài Chủ tịch, một nhân vật then chốt trong cuộc đời cô, trở thành trung tâm cảm xúc của bộ phim, và điệu valse của Williams trở thành hiện thân của mối quan hệ phức tạp giữa họ.

Vẻ đẹp tinh tế của điệu valse này đưa chúng ta đến thế giới kỳ diệu của "Hồi ký của một Geisha". Tác phẩm của Williams đóng vai trò như một nhịp cầu giữa các nền văn hóa, một minh chứng âm nhạc cho những chủ đề phổ quát về tình yêu, sự hy sinh và việc theo đuổi định mệnh của một người.

Trong bức tranh điện ảnh của "Hồi ký của một Geisha", điệu valse của Williams được lồng ghép một cách hoàn hảo vào việc kể chuyện qua hình ảnh. Âm nhạc trở thành một phần không thể thiếu của khung cảnh cảm xúc, nhấn mạnh những mối liên hệ sâu sắc giữa các nhân vật và nắm bắt vẻ đẹp mong manh của một thời đại đã qua.

 


JOE HISAISHI (1950-) / arr. MINH TÙNG

A Town With An Ocean View (1989)

(Thị trấn ven biển)

Nhà soạn nhạc Joe Hisaishi, nổi tiếng với những bản nhạc phim mê hoặc, đã sáng tác "Thị trấn ven biển" (A Town With An Ocean View)  cho bộ phim hoạt hình được yêu thích "Dịch vụ giao hàng của Kiki" (Kiki's Delivery Service) (1989) của đạo diễn Hayao Miyazaki. Tác phẩm ấm áp này gói gọn nét quyến rũ lạ kỳ của bộ phim và là minh chứng cho khả năng sáng tác những giai điệu gợi lên cảm giác kỳ diệu và hoài niệm của Hisaishi.

Trong bản chuyển soạn của Minh Tùng, những giai điệu quyến rũ từ bản nhạc gốc của Hisaishi được tái hiện một cách duyên dáng. Nhạc phẩm mở ra một bức chân dung dịu dàng và giàu sức gợi về Kiki, một cô phù thủy trẻ tuổi, khi cô bắt đầu hành trình riêng của mình. Âm nhạc trở thành bạn đồng hành trên hành trình của cô phù thủy trẻ, vang vọng những cảm xúc về sự độc lập, kiên cường và vẻ đẹp của việc khám phá cuộc sống.

Tác phẩm nắm bắt được nét đẹp của thị trấn ven biển nơi những cuộc phiêu lưu của Kiki diễn ra, kết hợp sự cuốn hút khó tả của đại dương vào trong hòa âm và nhịp điệu. Âm nhạc, với những sắc thái tinh tế, họa nên  những khung cảnh đẹp như tranh vẽ và những đường nét cảm xúc của câu chuyện hoạt hình.

Giai điệu của Hisaishi, được Minh Tùng tái hiện một cách dịu dàng, mời khán giả dạo bước trên những con phố cổ kính của thị trấn ven biển, cảm nhận làn gió biển mặn mòi và trải nghiệm phép thuật của những khoảnh khắc thường nhật. Trong mạch truyện điện ảnh của "Dịch vụ giao hàng của Kiki", âm nhạc trở thành một phần không thể thiếu trong câu chuyện trưởng thành của Kiki. Khi cô bay vút lên trên những mái nhà trên cây chổi của mình, "Thị trấn ven biển" vang lên, gói gọn tinh thần phiêu lưu và vẻ đẹp của hành trình khám phá bản thân.

 

Soạn bởi: Bùi Thảo Hương

Comments are closed.